Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95B-017.29 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 89B-026.77 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 60C-757.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34B-045.16 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 20A-866.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37C-577.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-392.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-074.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-220.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37K-502.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92B-040.28 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 88B-024.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 73A-375.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-254.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-149.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-581.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-463.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-658.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-950.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-142.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-631.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17B-031.38 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 26A-237.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 64B-019.33 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51M-163.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86B-028.22 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 37K-551.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-663.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-193.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-315.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |