Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-091.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-023.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-523.02 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 11A-140.85 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51N-101.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63B-034.38 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 51L-931.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-140.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 36K-302.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-477.20 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-302.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-855.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 67D-010.58 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 65C-261.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37K-515.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12A-271.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 83A-200.25 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 18B-034.77 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 30M-083.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-750.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-115.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-742.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-397.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-245.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-531.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-873.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76D-015.22 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 30M-213.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-685.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |