Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-950.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97C-049.98 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 12C-145.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-995.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-581.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-326.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-902.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-612.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-523.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-916.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-383.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34C-452.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 11A-140.14 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30M-201.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-572.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-953.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-446.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79A-593.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-142.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 63A-326.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 70A-601.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 78A-221.00 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 22D-010.00 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 37K-521.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-678.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-793.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-853.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-563.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-222.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |