Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-432.34 - Hà Nội Xe Tải -
88C-313.90 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
66A-315.05 - Đồng Tháp Xe Con -
51N-120.90 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73A-378.64 - Quảng Bình Xe Con -
51N-153.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-125.48 - Hà Nội Xe Con -
37K-559.40 - Nghệ An Xe Con -
29K-465.47 - Hà Nội Xe Tải -
51M-264.52 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-062.84 - Hà Nội Xe Con -
29K-472.94 - Hà Nội Xe Tải -
84A-149.21 - Trà Vinh Xe Con -
30M-100.48 - Hà Nội Xe Con -
51N-063.07 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19C-274.37 - Phú Thọ Xe Tải -
51N-000.57 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17A-506.94 - Thái Bình Xe Con -
30M-405.20 - Hà Nội Xe Con -
19A-734.70 - Phú Thọ Xe Con -
30M-185.72 - Hà Nội Xe Con -
99C-342.57 - Bắc Ninh Xe Tải -
49A-774.75 - Lâm Đồng Xe Con -
63A-326.41 - Tiền Giang Xe Con -
97A-098.96 - Bắc Kạn Xe Con -
37K-513.63 - Nghệ An Xe Con -
73A-382.15 - Quảng Bình Xe Con -
35A-470.05 - Ninh Bình Xe Con -
30M-300.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-416.32 - Hà Nội Xe Con -