Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-904.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-193.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-003.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-316.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-069.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-022.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-352.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-957.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-330.13 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 64D-008.30 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 30M-120.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-297.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-074.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-378.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 64A-211.52 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 77A-358.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-065.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-190.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-207.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-175.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-477.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-021.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-169.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-078.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-793.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-051.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28C-122.63 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78A-223.59 | - | Phú Yên | Xe Con | - |