Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-165.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-346.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-263.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-522.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-883.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-336.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-255.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-136.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-933.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-226.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79B-044.43 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51M-152.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-853.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-139.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-855.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-766.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-269.84 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 66A-311.67 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-862.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-903.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51E-345.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 81A-462.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-098.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-399.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-099.37 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 36C-568.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-212.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-933.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-585.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |