Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-930.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-264.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-444.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-104.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-061.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-097.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-299.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-953.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-071.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-547.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35C-182.40 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 84B-021.31 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 20A-887.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-192.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-533.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23D-009.51 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 24D-013.17 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 98A-867.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-575.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-324.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-083.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-292.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-143.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-384.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-282.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95C-090.31 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 47C-415.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |