Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-960.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-625.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-215.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-203.81 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15K-454.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-242.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-323.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-280.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-013.16 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 19C-280.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89A-535.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-141.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-141.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-942.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-735.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51E-343.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 93A-518.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-897.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 26D-017.30 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 61K-551.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-974.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-258.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-037.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-862.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-427.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-124.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-572.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-290.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-470.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |