Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-409.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-318.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43B-065.84 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 70B-034.80 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 37D-050.74 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51M-076.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-801.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-501.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88C-322.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-031.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-033.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-056.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76B-027.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30M-284.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-431.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-174.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-899.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-470.80 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61C-635.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-403.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-232.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-576.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-402.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21C-113.17 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 89A-550.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 97C-051.01 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51N-154.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-277.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-072.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-097.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |