Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-367.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-342.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72C-268.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-248.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-285.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-772.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-090.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-772.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63A-339.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 70C-216.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-184.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-169.63 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 18B-034.00 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 67A-339.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-171.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-012.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-213.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-283.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-506.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 94B-016.33 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 93A-517.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-614.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49C-396.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-122.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-253.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-352.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77B-041.14 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 12A-272.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 83B-024.25 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |