Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-481.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-881.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-623.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-017.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-983.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-647.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-278.20 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 98A-906.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.34 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51M-164.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-039.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51E-346.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 48C-116.74 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60K-677.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27B-015.13 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 51M-093.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-038.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-822.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-595.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 22A-277.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51N-137.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-103.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-716.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-332.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-951.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-506.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 83A-196.41 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-435.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |