Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-668.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-214.29 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-198.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-150.26 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 48A-257.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-104.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-341.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-754.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-310.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-345.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-254.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14D-031.29 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-111.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-198.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81D-015.83 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 30M-195.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79B-045.22 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 36K-274.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-944.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-207.28 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 76B-029.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 34A-965.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-941.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-194.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-277.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-892.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-879.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-652.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-070.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-474.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |