Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-005.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-504.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49D-015.22 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 34A-936.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-333.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 12B-018.25 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 19A-734.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98B-047.96 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 38B-024.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 23D-008.15 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 29K-377.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-497.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 79C-234.25 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 18C-174.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-501.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-934.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-974.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98D-021.77 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 30M-215.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-182.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-936.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-135.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-859.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79C-234.51 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37K-483.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-216.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-483.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-859.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-066.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |