Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-505.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-358.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93A-513.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-248.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-484.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-551.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24C-167.76 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36C-550.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-403.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-860.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-505.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-193.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-463.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-321.00 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 43A-946.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28B-021.08 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51M-154.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27D-009.00 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 51M-142.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-269.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-257.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78D-008.83 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 61C-643.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-249.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89D-026.15 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51N-123.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-199.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-138.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |