Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-084.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97B-019.27 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 15C-492.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51N-022.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-090.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-072.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-120.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75C-163.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51N-125.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-141.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-265.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22A-273.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-776.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-140.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-034.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-149.22 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19C-274.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-105.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-213.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-642.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-142.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-207.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63B-034.35 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 61B-046.33 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 30M-260.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-202.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-334.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79B-046.26 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51M-063.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |