Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-045.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-256.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-878.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-190.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-748.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-997.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-402.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-965.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-232.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 12A-265.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51N-007.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-326.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 22A-281.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 93C-201.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51E-347.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 65A-526.15 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-958.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-265.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-275.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-297.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-423.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73A-377.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99C-336.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-850.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-907.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |