Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-331.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43D-014.67 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51L-973.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-449.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-273.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-312.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-232.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-867.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-265.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97D-007.53 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 51M-272.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-284.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74D-012.35 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 51M-178.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70C-214.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-312.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-221.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 93C-204.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82C-096.85 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51E-343.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-380.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-807.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-039.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-413.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65C-252.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-224.63 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19C-270.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-937.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76C-180.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |