Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-377.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-137.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-483.51 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-006.94 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 89A-553.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-074.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-093.49 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 95A-141.81 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 64A-211.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-234.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-106.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-390.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-502.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77B-039.02 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 29K-370.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-469.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-121.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-171.56 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49C-399.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-061.94 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 64D-007.92 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 29K-443.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-151.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-307.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-008.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68B-035.26 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 14K-043.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-286.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-319.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |