Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-209.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-314.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-175.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-494.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-527.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-272.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17C-216.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 20C-313.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18A-507.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19A-720.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37C-567.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 67C-197.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72B-045.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 48B-014.19 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 23B-014.26 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 61K-544.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92B-039.44 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 72C-281.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-942.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-524.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-045.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36B-050.25 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-115.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-101.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-578.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35D-016.38 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 66A-309.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-935.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 64A-213.83 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 71A-219.11 | - | Bến Tre | Xe Con | - |