Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84C-128.51 - Trà Vinh Xe Tải -
29K-377.74 - Hà Nội Xe Tải -
98A-861.07 - Bắc Giang Xe Con -
18D-015.46 - Nam Định Xe tải van -
99C-340.42 - Bắc Ninh Xe Tải -
51M-207.54 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-339.91 - Hà Nội Xe Con -
19A-739.20 - Phú Thọ Xe Con -
82B-024.21 - Kon Tum Xe Khách -
36C-575.76 - Thanh Hóa Xe Tải -
93C-199.40 - Bình Phước Xe Tải -
47A-854.67 - Đắk Lắk Xe Con -
51M-134.84 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-877.57 - Bắc Giang Xe Con -
78C-129.01 - Phú Yên Xe Tải -
60K-672.35 - Đồng Nai Xe Con -
51M-058.19 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-752.36 - Phú Thọ Xe Con -
14K-010.67 - Quảng Ninh Xe Con -
34D-041.07 - Hải Dương Xe tải van -
83C-136.85 - Sóc Trăng Xe Tải -
25D-007.71 - Lai Châu Xe tải van -
19A-743.95 - Phú Thọ Xe Con -
24D-010.38 - Lào Cai Xe tải van -
21C-115.36 - Yên Bái Xe Tải -
51M-303.09 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
48A-248.45 - Đắk Nông Xe Con -
47A-854.95 - Đắk Lắk Xe Con -
67C-193.08 - An Giang Xe Tải -
51M-116.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -