Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-127.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-226.33 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 26C-164.64 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 74B-017.26 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 77D-008.80 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 60K-647.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99C-337.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-103.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-379.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-204.02 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51N-072.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-517.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 73D-012.10 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 20A-871.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-819.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79C-234.32 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 18D-017.10 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 86D-006.95 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 60K-681.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-838.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-273.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-630.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90A-296.46 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60K-632.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-238.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-893.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-236.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-661.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-363.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-665.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |