Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-110.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89B-025.01 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51M-183.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-965.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-145.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-336.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-004.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-564.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-175.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-143.61 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 27D-010.49 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 76D-013.27 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 48D-007.97 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 29K-356.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-142.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-070.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-096.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-443.75 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-038.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-068.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-220.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-290.27 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 47C-407.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18D-017.70 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 51M-158.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-310.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-209.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-134.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-149.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-392.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |