Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-631.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43B-064.72 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51N-091.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-189.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34A-924.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-054.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-062.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-002.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-760.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-110.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14D-031.63 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 64C-134.95 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60C-793.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24B-020.15 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 30M-108.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-473.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-126.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-372.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-114.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-143.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-564.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14D-030.09 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51E-341.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 95A-137.31 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 78B-019.63 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 30M-177.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-048.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-329.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-269.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |