Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-061.67 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60C-763.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-159.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-790.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-371.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-300.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-573.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67A-341.17 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-204.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-590.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 75B-031.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 73B-019.90 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 30M-266.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-264.10 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-216.80 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-229.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-331.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-094.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-092.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83B-026.70 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 43B-064.14 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 86C-214.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-567.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-342.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60D-025.15 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 30M-120.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-147.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-702.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-973.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-314.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |