Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-958.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-356.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-590.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-596.31 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-054.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-376.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-637.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-023.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-062.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-344.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-402.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-036.85 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 36C-556.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82C-096.22 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30M-111.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-465.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63B-034.03 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 61K-531.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-553.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-316.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15K-457.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 83C-139.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 86B-025.11 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 15C-486.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28C-124.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 73C-193.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34A-974.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35B-024.18 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 78B-020.11 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 30M-359.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |