Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-015.35 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 38C-249.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-236.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-628.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-353.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-575.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 66A-303.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15C-493.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43A-953.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68C-180.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51N-020.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69C-108.00 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-182.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76C-181.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30M-406.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-311.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-691.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-555.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-329.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-809.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-591.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-873.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-219.97 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 43A-961.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-249.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |