Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-266.14 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-502.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-922.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-211.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-486.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70D-011.82 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-056.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-435.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17D-013.80 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-010.61 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 86C-209.41 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-055.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-189.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-903.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-399.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38C-247.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 70A-586.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-889.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-933.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-223.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-173.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-702.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-357.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-073.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-340.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-494.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-382.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92D-013.82 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 20A-903.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-940.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |