Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-204.84 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-876.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34D-041.97 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 51L-907.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19D-020.15 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 98A-898.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36D-029.94 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 63A-329.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 48A-252.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 22A-275.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27B-014.10 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 97C-053.09 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 19A-736.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-935.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-620.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-508.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-378.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-171.06 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-093.55 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-146.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-941.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 95C-092.93 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-219.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84C-127.21 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 34A-925.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68C-184.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89A-543.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-099.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-371.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 66A-312.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |