Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-132.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-134.19 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37K-567.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-863.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-610.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 68C-184.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-391.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-576.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93C-200.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 73A-370.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89C-356.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-116.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-211.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-261.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-133.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-197.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-123.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-192.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-381.40 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-433.37 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-155.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-258.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-928.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-881.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 74A-282.12 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-695.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-081.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-263.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |