Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-071.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-675.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-444.92 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-943.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-565.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-945.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-043.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-879.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-093.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-511.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-912.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-261.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-447.70 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-244.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-093.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-059.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-138.10 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 98C-377.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-948.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-281.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-240.53 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 48C-120.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 34A-966.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-381.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60C-778.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-066.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-061.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-851.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |