Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-596.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-875.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 81A-467.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 88A-814.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 71A-213.56 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 43A-957.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-448.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-267.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-131.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-560.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-245.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-273.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-343.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15K-483.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 83A-194.00 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51N-131.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-320.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51N-073.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-118.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-759.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-630.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-066.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-291.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-135.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51M-226.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-391.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-946.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-153.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-951.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |