Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-104.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-225.54 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30M-421.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-171.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-417.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-092.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34B-043.61 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 30M-187.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-534.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49B-032.50 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51M-196.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-879.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-374.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-103.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-439.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-031.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-133.41 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47A-833.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-324.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-155.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-743.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-841.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-236.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-342.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-974.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-377.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-132.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-585.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |