Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-156.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97A-096.10 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 43C-314.57 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30M-390.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-105.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-593.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83C-138.45 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15C-483.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19A-733.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-214.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-232.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-792.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-306.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-762.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-323.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-203.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-033.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-096.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-992.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72C-282.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67B-030.45 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 79A-584.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-081.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73B-019.17 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 34A-975.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-705.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-140.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-469.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-407.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |