Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-335.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-229.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-246.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-208.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-792.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 85B-014.35 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 65C-268.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19C-280.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-120.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-137.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-494.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 67C-191.35 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51M-183.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-012.50 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 51N-133.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65D-012.97 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 47A-825.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-132.10 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 38A-688.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-633.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-612.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-903.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-926.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-656.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-318.61 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51N-035.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-311.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |