Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-805.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-497.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-995.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-011.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-381.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-928.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-335.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 27D-009.82 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 51L-936.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-588.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70A-589.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-815.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-250.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14D-030.92 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 47A-841.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-728.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-923.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-754.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-303.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68B-034.97 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 74B-020.05 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 19B-028.27 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 60B-080.34 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 15K-499.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-238.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-215.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-915.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |