Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-365.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-316.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-099.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-628.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-056.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-053.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-313.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-058.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-595.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-265.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-519.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-226.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-117.17 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 99C-341.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 17B-029.24 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 75B-030.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 88D-022.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51M-074.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-560.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-120.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-039.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-221.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-179.24 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30M-250.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82C-097.54 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51E-343.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 74A-281.90 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-240.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |