Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-575.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-091.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-380.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-070.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-287.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.62 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-388.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-245.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-145.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18D-016.54 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 82B-023.57 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 93A-508.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78A-225.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 35A-482.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-210.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-301.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-020.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-262.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-052.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-344.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-210.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-140.18 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-412.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-060.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-577.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95A-143.15 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51M-290.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |