Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37D-049.28 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51M-090.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-571.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49C-384.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 28C-127.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 43A-975.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-271.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-960.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-129.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-175.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-876.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-261.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60B-081.33 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 37K-501.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-767.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12C-143.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 95C-090.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37K-507.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-220.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75C-158.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 18A-494.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-198.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-186.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60B-078.11 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 85A-147.11 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |