Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-120.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-164.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-923.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14K-029.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20B-038.35 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 60C-788.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-294.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-205.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11D-010.29 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 72A-846.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 84C-127.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 74C-145.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19C-267.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-863.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-892.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-123.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-525.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-599.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-182.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-169.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-562.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-366.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-219.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-077.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-516.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-171.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |