Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-465.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-962.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-215.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-268.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-285.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-655.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-099.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-956.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-971.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-595.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-898.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-028.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-001.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-691.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-297.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35D-018.70 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 30M-263.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-426.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51E-340.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-185.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-487.91 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-937.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-359.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75D-011.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 89C-352.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-098.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-021.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |