Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-410.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-123.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-287.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21B-014.05 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 51M-067.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-452.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-644.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-217.53 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34C-452.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-147.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-362.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-490.54 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-497.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-475.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-334.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 24B-022.45 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 75D-011.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 85A-151.87 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 43A-972.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-067.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-201.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-207.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-332.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-232.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-146.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34D-041.25 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 75C-163.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81C-296.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |