Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-061.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-161.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-282.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-316.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67B-031.42 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-227.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-508.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-113.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-870.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-165.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77B-038.15 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 88C-318.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-255.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.83 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-911.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-132.09 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-411.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38B-025.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 72A-874.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-173.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-329.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-132.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-477.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-328.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-173.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22B-017.16 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 86A-322.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72A-849.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |