Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-046.55 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51N-124.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-891.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-683.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-531.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84B-023.00 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 30M-049.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-865.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99C-340.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 90B-016.44 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 27A-131.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 35B-026.33 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-075.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-139.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-760.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84A-146.77 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-970.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19B-029.77 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 51M-236.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-356.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-132.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-323.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-213.40 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51M-193.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-912.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-291.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-939.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-252.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |