Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-036.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-329.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-247.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-466.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-178.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-053.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-290.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77B-038.81 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 43A-960.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85C-090.67 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 14D-029.23 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-083.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-008.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89A-550.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-942.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-120.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-150.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-522.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37C-592.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-295.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 85A-152.82 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-053.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-860.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-963.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-482.64 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-902.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-520.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |