Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-009.19 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 51L-951.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-215.44 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72A-874.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-472.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-295.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-827.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36C-571.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-613.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12A-267.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74B-018.44 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 11A-139.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30M-117.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-303.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85B-017.11 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 15K-445.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72D-016.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 47C-418.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-448.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-195.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20D-034.34 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14B-052.55 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14C-452.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-183.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-141.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 86A-326.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-222.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-105.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-825.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-882.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |