Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-425.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-149.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-045.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-942.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-092.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-493.17 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-340.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-379.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-372.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-020.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-517.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76D-013.28 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 97B-015.59 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 29K-357.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49B-032.58 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51N-045.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-164.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12A-267.18 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51N-013.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-356.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93B-024.56 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 30M-284.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-039.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-548.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90B-013.11 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 30M-194.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-149.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |