Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-308.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15C-485.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 77C-267.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92A-444.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-538.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-114.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-544.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-209.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-590.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-571.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-093.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-612.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14K-024.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-387.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-930.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-806.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-462.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28D-013.77 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 65C-270.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79A-593.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61C-614.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65C-259.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20C-318.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-333.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-866.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-551.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-873.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-562.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-826.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |