Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-059.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29B-661.05 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 70C-219.61 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-946.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-568.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-592.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-063.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-585.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-829.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-347.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70C-215.01 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-510.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-935.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-361.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-919.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-241.52 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 64A-214.49 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 49B-034.70 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51M-301.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-005.75 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 51M-250.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36B-048.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 77C-263.31 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 43A-977.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-097.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-401.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-440.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |