Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-010.45 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51E-340.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37K-549.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-540.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-502.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92B-038.92 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 29K-421.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-388.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-246.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-262.46 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61K-527.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-922.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-179.82 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 70C-214.78 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-127.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-451.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61K-534.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-716.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-465.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-140.25 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 86C-217.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92A-442.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-817.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-472.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27B-016.38 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 36K-252.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-415.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-344.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 60K-691.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |