Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-502.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21D-007.83 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-136.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-311.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18C-179.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51E-345.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72A-862.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37D-050.44 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 49C-385.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-673.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 68A-373.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-487.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-258.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-385.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74C-148.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-634.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-180.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-475.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64B-017.33 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 90B-015.44 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 29K-437.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-458.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-724.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-125.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93D-010.11 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 92B-040.11 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 99B-032.11 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 88A-813.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 69A-169.46 | - | Cà Mau | Xe Con | - |